Các từ liên quan tới "TIME"

Like và chia sẻ bài viết
Các từ liên quan tới "TIME". Cùng Ms Phương Anh học một số từ với "time" nhé!

on time : đúng giờ
in time : kịp giờ
in no time : rất nhanh
in a short time : trong thời gian rất ngắn
in any time : bất cứ khi nào
at that time : vào lúc đó
once upon a time = long time ago : ngày xửa ngày xưa
at the mean time : đồng thời ,cùng lúc
for the time being : tạm thời
take time : cứ từ từ
for a time : cùng lúc , nhân thể
for a long time : khoảng thời gian dài
from time to time = sometimes : thỉnh thoảng


By Ms Phương Anh
Viết và chia sẻ bình luận: Like để cập nhật các bài viết qua facebook. Cảm ơn bạn đã ghé thăm, ủng hộ!

About Tứ Đoàn Ngọc

Đoàn Ngọc Tứ chào mừng bạn tới với website và cảm ơn bạn đã ủng hộ trang này.